子文檔 tử văn đương Hán Việt: tử văn đương Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 文 (văn) + 檔 (đương)Hán Việttử văn đươngCấu tạo子 + 文 + 檔 · tử + văn + đương nghĩa thành phần: tử + văn + đương Nghĩa EngCihui subdocument