子星 zi xīng·tử tinh Hán Việt: tử tinh · Pinyin: zi xīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.星名。属井宿,即天鸽座中间二星。 2.双星或聚星的成员星泛称"子星"。 Cấu tạo: 子 (tử) + 星 (tinh)Pinyinzi xīngHán Việttử tinhCấu tạo子 + 星 · tử + tinh nghĩa thành phần: tử + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.星名。属井宿,即天鸽座中间二星。 2.双星或聚星的成员星泛称"子星"。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿