子晉 zi jìn · tử tấn Hán Việt: tử tấn · Pinyin: zi jìn Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 晉 (tấn)Pinyinzi jìnHán Việttử tấnCấu tạo子 + 晉 · tử + tấn nghĩa thành phần: tử + tấn