子暈 tử vựng Hán Việt: tử vựng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 暈 (vựng)Hán Việttử vựngCấu tạo子 + 暈 · tử + vựng nghĩa thành phần: tử + vựng Nghĩa EngCihui 子暈 ǐyùn n. <Ch. med.> nausea in pregnancy