子服

zi fútử phục

Hán Việt: tử phục · Pinyin: zi fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓。春秋时鲁国有子服景伯。见《国语.鲁语下》。

Cấu tạo: 子 (tử) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tử Phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时鲁国有子服景伯。见《国语.鲁语下》。

Đức

  • Handedict Zifu (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿