子本 zi běn · tử bổn Hán Việt: tử bổn · Pinyin: zi běn Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 本 (bổn)Pinyinzi běnHán Việttử bổnCấu tạo子 + 本 · tử + bổn nghĩa thành phần: tử + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利息和本金。Tân Hoa Tự Điển 1.利息和本金。EngCihui 子本 ǐběn n. principal and interest