子來 zi lái · tử lai Hán Việt: tử lai · Pinyin: zi lái Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 來 (lai)Pinyinzi láiHán Việttử laiCấu tạo子 + 來 · tử + lai nghĩa thành phần: tử + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓民心归附,如子女趋事父母,不召自来,竭诚效忠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓民心归附,如子女趋事父母,不召自来,竭诚效忠。