子树

tử thụ

Hán Việt: tử thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subtree

Eng

  • Cihui subtree
  • Tần suất từ subtree

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿