子核 zǐ hé · tử hạch Hán Việt: tử hạch · Pinyin: zǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 核 (hạch)Pinyinzǐ héHán Việttử hạchCấu tạo子 + 核 · tử + hạch nghĩa thành phần: tử + hạch