子格 tử cách Hán Việt: tử cách Tổng quan mạng con Cấu tạo: 子 (tử) + 格 (cách)Hán Việttử cáchCấu tạo子 + 格 · tử + cách nghĩa thành phần: tử + cách Nghĩa ViệtCihui mạng con