子模

tử mô

Hán Việt: tử mô

Tổng quan

môđun con, superirreducible s. (đại số) môđun con hoàn toàn không khả quy

Cấu tạo: (tử) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môđun con, superirreducible s. (đại số) môđun con hoàn toàn không khả quy