子氄 zi rǒng · tử nhũng Hán Việt: tử nhũng · Pinyin: zi rǒng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 氄 (nhũng)Pinyinzi rǒngHán Việttử nhũngCấu tạo子 + 氄 · tử + nhũng nghĩa thành phần: tử + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细软的毛缎。Tân Hoa Tự Điển 1.细软的毛缎。