子氣

zi qìtử khí

Hán Việt: tử khí · Pinyin: zi qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中医学病名。指妇女妊娠期中出现的自膝至足浮肿﹑小便频繁的病证。

Cấu tạo: 子 (tử) + 氣 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒