子氣 zi qì · tử khí Hán Việt: tử khí · Pinyin: zi qì Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 氣 (khí)Pinyinzi qìHán Việttử khíCấu tạo子 + 氣 · tử + khí nghĩa thành phần: tử + khí