子波 zǐ bō · tử ba Hán Việt: tử ba · Pinyin: zǐ bō Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 波 (ba)Pinyinzǐ bōHán Việttử baCấu tạo子 + 波 · tử + ba nghĩa thành phần: tử + ba Nghĩa EngCihui 子波 ǐbō n. wavelet