子滿 zi mǎn · tử mãn Hán Việt: tử mãn · Pinyin: zi mǎn Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 滿 (mãn)Pinyinzi mǎnHán Việttử mãnCấu tạo子 + 滿 · tử + mãn nghĩa thành phần: tử + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学病名。指妇女妊娠六七月时全身浮肿﹑腹胀而喘的病证。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学病名。指妇女妊娠六七月时全身浮肿﹑腹胀而喘的病证。