子潮 tử triều Hán Việt: tử triều Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 潮 (triều)Hán Việttử triềuCấu tạo子 + 潮 · tử + triều nghĩa thành phần: tử + triều Nghĩa EngCihui 子潮 ǐcháo n. high tide at midnight