子爵

zǐ jué tử tước

Hán Việt: tử tước · Pinyin: zǐ jué

Tổng quan

tử tước

Cấu tạo: (tử) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tử tước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代五等爵位的第四等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代五等爵位的第四等。

Eng

  • CC-CEDICT viscount
  • Cihui viscount

ja

  • JMdict viscount