子父 zi fù · tử phụ Hán Việt: tử phụ · Pinyin: zi fù Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 父 (phụ)Pinyinzi fùHán Việttử phụCấu tạo子 + 父 · tử + phụ nghĩa thành phần: tử + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 父与子; 指父与女。Tân Hoa Tự Điển 1.父与子。 2.指父与女。