子牆 zi qiáng·tử tường Hán Việt: tử tường · Pinyin: zi qiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.院落内部的小墙。 Cấu tạo: 子 (tử) + 牆 (tường)Pinyinzi qiángHán Việttử tườngCấu tạo子 + 牆 · tử + tường nghĩa thành phần: tử + tường Từ liên quan Gần nghĩa牆上 · 牆垣 · 牆壁 · 墙外 · 墙头 · 牆報 · 牆根 · 墙的