子玉 tử ngọc Hán Việt: tử ngọc Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 玉 (ngọc)Hán Việttử ngọcCấu tạo子 + 玉 · tử + ngọc nghĩa thành phần: tử + ngọc Nghĩa EngCihui 子玉 ǐyù n. jade from river beds; jade pebbles