子玉 tử ngọc Hán Việt: tử ngọc Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 玉 (ngọc)Hán Việttử ngọcTừ loạidanhCấu tạo子 + 玉 · tử + ngọc nghĩa thành phần: tử + ngọc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngọc thôBiên soạn jade from river beds; jade pebblesEngCihui 子玉 ǐyù n. jade from river beds; jade pebblesTần suất từ n. jade from river beds; jade pebbles Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿