子環

tử hoàn

Hán Việt: tử hoàn

Tổng quan

(toán học) vành con

Cấu tạo: (tử) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) vành con

Eng

  • Cihui 子環 ǐhuán n. <math.> subring