子界 tử giới Hán Việt: tử giới Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 界 (giới)Hán Việttử giớiCấu tạo子 + 界 · tử + giới nghĩa thành phần: tử + giới Nghĩa EngCihui subrange