子畜
tử súc
Hán Việt: tử súc · Pinyin: zǐ chù
Tổng quan
gia súc con; súc vật nhỏ。幼小的牲畜。也作仔畜。
Nghĩa
Việt
- Cihui gia súc con; súc vật nhỏ。幼小的牲畜。也作仔畜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幼小的牲畜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幼小的牲畜。
Hán Việt: tử súc · Pinyin: zǐ chù
gia súc con; súc vật nhỏ。幼小的牲畜。也作仔畜。