子癇 Tổng quan chứng kinh giật: giật kinh phong Cấu tạo: 子 (tử) + 癇Cấu tạo子 + 癇 Nghĩa ViệtCihui chứng kinh giật: giật kinh phongEngCihui 子癇 zǐxián n. <med.> eclampsia