子目標 tử mục tiêu Hán Việt: tử mục tiêu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Hán Việttử mục tiêuCấu tạo子 + 目 + 標 · tử + mục + tiêu nghĩa thành phần: tử + mục + tiêu Nghĩa EngCihui 子目標 ǐmùbiāo n. subgoal