子碼 tử mã Hán Việt: tử mã Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 碼 (mã)Hán Việttử mãCấu tạo子 + 碼 · tử + mã nghĩa thành phần: tử + mã Nghĩa EngCihui subcode