子稚 zǐ zhì · tử trĩ Hán Việt: tử trĩ · Pinyin: zǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 稚 (trĩ)Pinyinzǐ zhìHán Việttử trĩCấu tạo子 + 稚 · tử + trĩ nghĩa thành phần: tử + trĩ