子童

zi tóng tử đồng

Hán Việt: tử đồng · Pinyin: zi tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲曲中后妃、仙女的自稱。元.王子一《誤入桃源》第二折:「子童二人,乃上界紫霄玉女。」元.無名氏《抱妝盒》第二折:「子童乃劉皇后是也。雖無絕色,幸掌中宮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后妃﹑仙女的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后妃﹑仙女的自称。