子管裏

zi guǎn lǐ tử quản lí

Hán Việt: tử quản lí · Pinyin: zi guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言只管的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言只管的。