子類 tử loại Hán Việt: tử loại Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 類 (loại)Hán Việttử loạiCấu tạo子 + 類 · tử + loại nghĩa thành phần: tử + loại Nghĩa EngCihui 子類 ǐlèi* n. subclass