子組 tử tổ Hán Việt: tử tổ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 組 (tổ)Hán Việttử tổCấu tạo子 + 組 · tử + tổ nghĩa thành phần: tử + tổ Nghĩa EngCihui subgroups