子級

zǐ jí tử cấp

Hán Việt: tử cấp · Pinyin: zǐ jí

Tổng quan

con (tin học)

Cấu tạo: (tử) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT child (computing)
  • Cihui child (computing)