子羣

zǐ qún tử quần

Hán Việt: tử quần · Pinyin: zǐ qún

Tổng quan

nhóm con (toán)

Cấu tạo: (tử) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm con (toán)

Eng

  • CC-CEDICT subgroup (math.)
  • Cihui subgroup (math.)