子胞子 tử bào tử Hán Việt: tử bào tử Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 胞 (bào) + 子 (tử)Hán Việttử bào tửCấu tạo子 + 胞 + 子 · tử + bào + tử nghĩa thành phần: tử + bào + tử Nghĩa EngCihui sporozoite