子胤

zi yìn tử dận

Hán Việt: tử dận · Pinyin: zi yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (dận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 子女。《陳書.卷五.宣帝本紀》:「比者所戮止在一身,子胤或存,梟懸自足,不容久歸武庫,長比月支。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子嗣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.子嗣。

Eng

  • Cihui 子胤 ǐyìn n. sons and daughters