子脾

zi pí tử tì

Hán Việt: tử tì · Pinyin: zi pí

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 培育蜂儿(包括卵﹑蛹和幼虫)的巢脾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.培育蜂儿(包括卵﹑蛹和幼虫)的巢脾。