子腫 zi zhǒng · tử thũng Hán Việt: tử thũng · Pinyin: zi zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 腫 (thũng)Pinyinzi zhǒngHán Việttử thũngCấu tạo子 + 腫 · tử + thũng nghĩa thành phần: tử + thũng Nghĩa EngCihui 子腫 ǐzhǒng n. edema during pregnancy