子臺 tử thai Hán Việt: tử thai Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 臺 (thai)Hán Việttử thaiCấu tạo子 + 臺 · tử + thai nghĩa thành phần: tử + thai Nghĩa EngCihui 子臺 ǐtái ?? ??