子舍 zi shě · tử xá Hán Việt: tử xá · Pinyin: zi shě Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 舍 (xá)Pinyinzi shěHán Việttử xáCấu tạo子 + 舍 · tử + xá nghĩa thành phần: tử + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小房;偏室。一说,诸子所居的屋舍; 借指儿子;儿女。Tân Hoa Tự Điển 1.小房;偏室。一说,诸子所居的屋舍。 2.借指儿子;儿女。