子表 tử biểu Hán Việt: tử biểu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 表 (biểu)Hán Việttử biểuCấu tạo子 + 表 · tử + biểu nghĩa thành phần: tử + biểu Nghĩa EngCihui sublist