子諒 zi liàng · tử lượng Hán Việt: tử lượng · Pinyin: zi liàng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 諒 (lượng)Pinyinzi liàngHán Việttử lượngCấu tạo子 + 諒 · tử + lượng nghĩa thành phần: tử + lượng