子語 tử ngữ Hán Việt: tử ngữ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 語 (ngữ)Hán Việttử ngữCấu tạo子 + 語 · tử + ngữ nghĩa thành phần: tử + ngữ Nghĩa EngCihui 子語 ǐyǔ n. <lg.> daughter language