子道 zi dào · tử đạo Hán Việt: tử đạo · Pinyin: zi dào Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 道 (đạo)Pinyinzi dàoHán Việttử đạoCấu tạo子 + 道 · tử + đạo nghĩa thành phần: tử + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 子女对父母应遵循的道德规范。Tân Hoa Tự Điển 1.子女对父母应遵循的道德规范。EngCihui 子道 ǐdào n. filial duties