子金
tử kim
Hán Việt: tử kim · Pinyin: zi jīn
Tổng quan
iền lời, coi như đồng tiền con, sinh ra bởi đồng tiền vốn, coi như tiền mẹ. tử kim tử kim ☆Tiền lời, coi như đồng tiền con, sinh ra bởi đồng tiền vốn, coi như tiền mẹ. lợi tức; lời; lãi。利息(對'母金'而言)。
Nghĩa
Việt
- Cihui iền lời, coi như đồng tiền con, sinh ra bởi đồng tiền vốn, coi như tiền mẹ. tử kim tử kim ☆Tiền lời, coi như đồng tiền con, sinh ra bởi đồng tiền vốn, coi như tiền mẹ. lợi tức; lời; lãi。利息(對'母金'而言)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利息。相對於母財而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利息。对"母金"而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.利息。对"母金"而言。
Eng
- Cihui 子金 zǐjīn n. interest from capital/principal