子金

zi jīntử kim

Hán Việt: tử kim · Pinyin: zi jīn

Tổng quan

lợi tức; lời; lãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.利息。对"母金"而言。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

利息。相對於母財而言。

Cấu tạo: 子 (tử) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tiền lời, coi như đồng tiền con, sinh ra bởi đồng tiền vốn, coi như tiền mẹ.; lợi tức; lời; lãi; lời; lãi
  • Biên soạn 子金 zǐjīn n. interest from capital/principal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利息。相對於母財而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.利息。对"母金"而言。

Eng

  • Cihui 子金 zǐjīn n. interest from capital/principal
  • Tần suất từ 子金 zǐjīn n. interest from capital/principal

other

  • Nguồn khác Tiền lời, coi như đồng tiền con, sinh ra bởi đồng tiền vốn, coi như tiền mẹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿