子錢家 zi qián jiā·tử tiễn gia Hán Việt: tử tiễn gia · Pinyin: zi qián jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.放债取息的人。犹言高利贷者。 Cấu tạo: 子 (tử) + 錢 (tiễn) + 家 (gia)Pinyinzi qián jiāHán Việttử tiễn giaCấu tạo子 + 錢 + 家 · tử + tiễn + gia nghĩa thành phần: tử + tiễn + gia Từ liên quan Gần nghĩa子錢 · 子钱