子陣 tử trận Hán Việt: tử trận Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 陣 (trận)Hán Việttử trậnCấu tạo子 + 陣 · tử + trận nghĩa thành phần: tử + trận Nghĩa EngCihui 子陣 ǐzhèn n. 1. submatrix 2. subarray