子項目 zǐ xiàng mù · tử hạng mục Hán Việt: tử hạng mục · Pinyin: zǐ xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyinzǐ xiàng mùHán Việttử hạng mụcCấu tạo子 + 項 + 目 · tử + hạng + mục nghĩa thành phần: tử + hạng + mục Nghĩa jaJMdict subentry (in dictionary)