子項目

zǐ xiàng mù tử hạng mục

Hán Việt: tử hạng mục · Pinyin: zǐ xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (hạng) + (mục)

Nghĩa

ja

  • JMdict subentry (in dictionary)