子養 zi yǎng · tử dưỡng Hán Việt: tử dưỡng · Pinyin: zi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 養 (dưỡng)Pinyinzi yǎngHán Việttử dưỡngCấu tạo子 + 養 · tử + dưỡng nghĩa thành phần: tử + dưỡng