子麻

zi má tử ma

Hán Việt: tử ma · Pinyin: zi má

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大麻的雌株。也叫苴麻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大麻的雌株。也叫苴麻。